poll parrot

poll parrot

The poll parrot sits on a wooden perch in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Vẹt đã được thuần hóa: "poll parrot" chỉ một con vẹt đã được nuôi dưỡng huấn luyện, thường khả năng bắt chước tiếng người một cách thân thiện quen thuộc.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ già nuôi một con vẹt đã được thuần hóa có thể đọc thuộc các bài đồng dao.)
  • (Trong cửa hàng thú cưng, con vẹt đã được thuần hóa chào mỗi khách hàng bằng một câu "Xin chào!" vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a poll parrot": (nghĩa bóng) chỉ một người hay lặp lại lời người khác một cách máy móc, thiếu suy nghĩ.
    • Stop being such a poll parrot; think for yourself! (Đừng như con vẹt thuần hóa nữa; hãy tự suy nghĩ đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Poll parrot (cụm danh từ cố định): thường không dạng biến thể thông dụng, nhưng có thể được viết "poll-parrot" ( dấu gạch nối).
  • Parrot (n): vẹt (nói chung, bao gồm cả vẹt hoang dã thuần hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Tame parrot: vẹt thuần hóa (nhấn mạnh vào tính đã được huấn luyện).
  • Pet parrot: vẹt nuôi làm cảnh (nhấn mạnh vào mục đích nuôi dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parrot back: lặp lại như vẹt, bắt chước một cách máy móc.
    • The student just parroted back the teacher's words without understanding. (Học sinh chỉ lặp lại lời giáo viên như vẹt không hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • To repeat like a poll parrot: lặp đi lặp lại như một con vẹt thuần hóa (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lặp lại thiếu sáng tạo).
    • He repeats the same excuses like a poll parrot every time we ask. (Anh ta lặp lại những lời bào chữa như một con vẹt thuần hóa mỗi khi chúng tôi hỏi.)